Thống kê Bộ sưu tập: Khoa Xây dựng Cầu đường - LA Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông
| Vùng | # |
|---|---|
| Unknown | 86 |
| Total | 86 |
| Quốc gia | # |
|---|---|
| Không xác định | 86 |
| Tổng | 86 |
| Thành phố | # |
|---|---|
| Không xác định | 86 |
| Tổng số | 86 |
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tổng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 18 | 27 | 9 | 66 |
| 2026 | 4 | 2 | 6 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Đã từng | 86 | ||||||||||||
Daily