Thống kê Bộ sưu tập: Khoa Cơ khí - LV Ngành Công nghệ Chế tạo máy
| Vùng | # |
|---|---|
| Unknown | 91 |
| Total | 91 |
| Quốc gia | # |
|---|---|
| Không xác định | 91 |
| Tổng | 91 |
| Thành phố | # |
|---|---|
| Không xác định | 91 |
| Tổng số | 91 |
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tổng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 5 | 24 | 19 | 9 | 61 |
| 2026 | 19 | 4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30 |
| Đã từng | 91 | ||||||||||||
Daily