Thống kê Bộ sưu tập: Khoa Xây dựng Cầu đường - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông
| Vùng | # |
|---|---|
| Unknown | 243 |
| Total | 243 |
| Quốc gia | # |
|---|---|
| Không xác định | 243 |
| Tổng | 243 |
| Thành phố | # |
|---|---|
| Không xác định | 243 |
| Tổng số | 243 |
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tổng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 55 | 39 | 54 | 46 | 207 |
| 2026 | 9 | 3 | 2 | 19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36 |
| Đã từng | 243 | ||||||||||||
Daily