Thống kê Bộ sưu tập: Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng DD và CN
| Khu vực | # |
|---|---|
| Unknown | 3571 |
| Total | 3571 |
| Quốc gia | # |
|---|---|
| Không xác định | 3571 |
| Tổng | 3571 |
| Thành phố | # |
|---|---|
| Không xác định | 3571 |
| Tổng số | 3571 |
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tổng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69 | 7 | 76 |
| 2025 | 83 | 47 | 24 | 12 | 2 | 26 | 39 | 32 | 94 | 184 | 140 | 68 | 751 |
| 2026 | 57 | 102 | 724 | 420 | 266 | 482 | 347 | 346 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2744 |
| Đã từng | 3571 | ||||||||||||
Daily