|
ID: 166 - Khoa Cơ khí Giao thông - LA Ngành Kỹ thuật Cơ khí Động lực
|
137
|
|
ID: 163 - Khoa Công nghệ Thông tin - LA Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science)
|
136
|
|
ID: 165 - Khoa Cơ khí - LA Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering)
|
121
|
|
ID: 177 - Khoa Xây dựng Cầu đường - LA Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông
|
74
|
|
ID: 172 - Khoa Hóa - LA Ngành Công nghệ thực phẩm
|
66
|
|
ID: 174 - Khoa Hóa - LA Ngành Kỹ thuật Hóa học
|
65
|
|
ID: 175 - Khoa Môi trường - LA Ngành Kỹ thuật môi trường
|
64
|
|
ID: 180 - Khoa Kiến trúc - LA Ngành Kiến trúc
|
62
|
|
ID: 168 - Khoa Điện - LA Ngành Kỹ thuật Điện
|
60
|
|
ID: 167 - Khoa Cơ khí Giao thông - LA Ngành Cơ Kỹ thuật
|
57
|
|
ID: 249 - Khoa Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - LA Ngành Kỹ thuật Xây dựng
|
54
|
|
ID: 178 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - LA Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy
|
52
|
|
ID: 164 - Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - LA Ngành Kỹ thuật nhiệt (Thermal Engineering)
|
51
|
|
ID: 171 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LA Ngành Kỹ thuật Viễn thông
|
47
|
|
ID: 169 - Khoa Điện - LA Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
|
43
|
|
ID: 176 - Khoa Quản lý Dự án - LA Ngành Quản lý Xây dựng
|
43
|
|
ID: 179 - Khoa Môi trường - LA Ngành Kỹ thuật tài nguyên nước
|
39
|
|
ID: 173 - Khoa Hóa - LA Ngành Công nghệ sinh học
|
37
|
|
ID: 170 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LA Ngành Kỹ thuật Điện tử
|
35
|