Thống kê Hồ sơ khoa học: ASCE
| Khu vực | # |
|---|---|
| Unknown | 85 |
| Total | 85 |
| Quốc gia | # |
|---|---|
| Không xác định | 85 |
| Tổng | 85 |
| Tp. | # |
|---|---|
| Không xác định | 85 |
| Tổng số | 85 |
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tổng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2025 | 6 | 0 | 0 | 7 | 0 | 4 | 2 | 1 | 2 | 9 | 4 | 4 | 39 |
| 2026 | 0 | 7 | 7 | 6 | 18 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45 |
| Toàn bộ | 85 | ||||||||||||