Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 621 to 640 of 959
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2015 | Nghiên cứu phân lớp câu hỏi hướng tới tìm kiếm ngữ nghĩa tiếng Việt trong lĩnh vực tuyển sinh tại trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Quảng Nam | Trần, Hoàng Anh. |
| 2011 | Xây dựng hệ thống thông tin dự báo phụ tải điện năng tại EVN | Trần, Đình Điệp |
| 2017 | Tái tạo bề mặt lưới tam giác đều dựa trên các phương pháp AFT và Delaunay | Nguyễn, Bùi Tân Vũ. |
| 2015 | Trích chọn các điểm đặc trưng của tập ảnh phục vụ tái tạo mô hình 3D | Lê, Văn Khanh. |
| 2015 | Nghiên cứu xây dựng thuật toán tái tạo đối tượng 3D từ tập dữ liệu hình ảnh 2D | Nguyễn, Trần Mạnh Toàn. |
| 2014 | Phát triển thuật toán Ray Tracing hiển thị đối tượng 3D trên môi trường tính toán song song | Lê, Quang Nam. |
| 2013 | Ứng dụng lược đồ phân mảnh bậc cao xây dựng đối tượng 3D | Bùi, Kim Như. |
| 2013 | Ứng dụng phương pháp bình phương tối thiểu tái tạo đường và mặt cong tham số 3D | Hoàng, Thị Minh Ngọc. |
| 2012 | Ứng dụng lược đồ Voronoi xây dựng bề mặt lưới từ tập điểm 3D | Hồ, Nhật Tiến. |
| 2011 | Wavelet và nén tín hiệu ảnh | Lê, Tự Quốc. |
| 2011 | Mô hình hoá đối tượng 3D bằng phương pháp biểu diễn biên B-REP | Nguyễn, Văn Tình. |
| 2010 | Ứng dụng GIS trong quản lý tài nguyên đất lưu vực sông Thu Bồn - Vu Gia | Nguyễn, Nhật Tân. |
| 2017 | Nghiên cứu phương pháp trích chọn đặc trưng ảnh xây dựng hệ thống phục vụ điểm danh và đánh giá thái độ học tập của sinh viên | Đỗ, Phúc Hảo. |
| 2004 | Phương pháp dựng ảnh từ các hình chiếu | Trần, Khiêm Hồng. |
| 2004 | Thuỷ vân trong ảnh tĩnh | Huỳnh, Bá Diệu. |
| 2016 | Ứng dụng xử lý ảnh để đếm số lượng xe ôtô trong nội thành Đà Nẵng | Tống, Thị Kim Quy. |
| 2015 | Ứng dụng phương pháp Delaunay tái tạo vật thể từ tập điểm dữ liệu rời rạc 3D | Lê, Đức Thọ. |
| 2016 | Nghiên cứu nhận dạng khuôn mặt xây dựng hệ thống phục vụ điểm danh | Cao, Phi Hùng. |
| 2015 | Nghiên cứu phân tích dáng đi sử dụng thông tin RGB -D | Trần, Anh Vũ. |
| 2015 | Phân đoạn tự động Video cử chỉ tay | Nguyễn, Thành Nghĩa. |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 621 to 640 of 959