Thống kê Bộ sưu tập: Khoa Cơ khí - LA Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering)
| Khu vực | # |
|---|---|
| Unknown | 657 |
| Total | 657 |
| Quốc gia | # |
|---|---|
| Không xác định | 657 |
| Tổng | 657 |
| Thành phố | # |
|---|---|
| Không xác định | 657 |
| Tổng số | 657 |
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tổng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 13 |
| 2025 | 14 | 16 | 16 | 11 | 10 | 6 | 10 | 17 | 52 | 52 | 63 | 37 | 304 |
| 2026 | 50 | 7 | 29 | 30 | 23 | 13 | 7 | 36 | 88 | 57 | 0 | 0 | 340 |
| Đã từng | 657 | ||||||||||||
Daily