Thống kê Bộ sưu tập: Khoa Kiến trúc - LA Ngành Kiến trúc
| Vùng | # |
|---|---|
| Unknown | 108 |
| Total | 108 |
| Quốc gia | # |
|---|---|
| Không xác định | 108 |
| Tổng | 108 |
| Thành phố | # |
|---|---|
| Không xác định | 108 |
| Tổng số | 108 |
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tổng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 24 | 19 | 4 | 56 |
| 2026 | 2 | 2 | 3 | 3 | 6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 4 | 0 | 0 | 52 |
| Đã từng | 108 | ||||||||||||
Daily