Thống kê Bộ sưu tập: Khoa Kiến trúc - LV Ngành Kiến trúc
| Khu vực | # |
|---|---|
| Unknown | 4623 |
| Total | 4623 |
| Quốc gia | # |
|---|---|
| Không xác định | 4623 |
| Tổng | 4623 |
| Thành phố | # |
|---|---|
| Không xác định | 4623 |
| Tổng số | 4623 |
| Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tổng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95 | 31 | 126 |
| 2025 | 119 | 154 | 65 | 67 | 70 | 29 | 56 | 43 | 244 | 417 | 290 | 244 | 1798 |
| 2026 | 67 | 62 | 191 | 237 | 237 | 209 | 100 | 140 | 1215 | 241 | 0 | 0 | 2699 |
| Đã từng | 4623 | ||||||||||||
Daily