Thống kê Bộ sưu tập: Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - Kỹ thuật Năng lượng và Môi trường
| Khu vực | # |
|---|---|
| Unknown | 2478 |
| Total | 2478 |
| Quốc gia | # |
|---|---|
| Không xác định | 2478 |
| Tổng | 2478 |
| Thành phố | # |
|---|---|
| Không xác định | 2478 |
| Tổng số | 2478 |
| Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec | Tot | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 2 | 22 | 12 | 13 | 3 | 15 | 21 | 80 | 43 | 18 | 229 |
| 2026 | 39 | 122 | 302 | 110 | 193 | 330 | 330 | 823 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2249 |
| Ever | 2478 | ||||||||||||
Daily