General Statistics

From:   ever     To:   now     Change date range
 
Region #
Unknown 5041
Total 5041
Country #
Unknown 5041
Total 5041
City #
Unknown 5041
Total 5041
Most viewed collections in this community #
ID: 189 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật Điện 1461
ID: 182 - Khoa Công nghệ Thông tin - LV Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science) 577
ID: 198 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Xây dựng 316
ID: 201 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - LV Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy 268
ID: 194 - Khoa Hóa - LV Ngành Kỹ thuật Hóa học 227
ID: 200 - Khoa Xây dựng Cầu đường - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông 221
ID: 188 - Khoa Cơ khí Giao thông - LV Ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực 207
ID: 191 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LV Ngành Kỹ thuật Điện tử 198
ID: 185 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering) 196
ID: 190 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 179
ID: 196 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật môi trường 178
ID: 195 - Khoa Kiến trúc - LV Ngành Kiến trúc 155
ID: 192 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ thực phẩm 151
ID: 203 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng-Chuyên ngành DD và CN 135
ID: 202 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng DD và CN 133
ID: 186 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật Cơ điện tử 104
ID: 183 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - LV Ngành Kỹ thuật nhiệt (Thermal Engineering) 92
ID: 187 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Công nghệ Chế tạo máy 91
ID: 193 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ sinh học 85
ID: 197 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật tài nguyên nước 44
ID: 199 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Công nghiệp 23
Total 5041


Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec Tot
2025 00 0000 02043491096 1610864 4123
2026 481267 170000 0000 00 918
Ever 5041