General Statistics

From:   ever     To:   now     Change date range
 
Region #
Unknown 6630
Total 6630
Country #
Unknown 6630
Total 6630
City #
Unknown 6630
Total 6630
Most viewed collections in this community #
ID: 189 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật Điện 2119
ID: 182 - Khoa Công nghệ Thông tin - LV Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science) 642
ID: 198 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Xây dựng 351
ID: 201 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - LV Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy 308
ID: 185 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering) 285
ID: 190 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 271
ID: 194 - Khoa Hóa - LV Ngành Kỹ thuật Hóa học 260
ID: 188 - Khoa Cơ khí Giao thông - LV Ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực 249
ID: 200 - Khoa Xây dựng Cầu đường - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông 249
ID: 191 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LV Ngành Kỹ thuật Điện tử 246
ID: 196 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật môi trường 222
ID: 195 - Khoa Kiến trúc - LV Ngành Kiến trúc 193
ID: 203 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng-Chuyên ngành DD và CN 191
ID: 192 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ thực phẩm 190
ID: 202 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng DD và CN 179
ID: 183 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - LV Ngành Kỹ thuật nhiệt (Thermal Engineering) 156
ID: 187 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Công nghệ Chế tạo máy 149
ID: 186 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật Cơ điện tử 141
ID: 193 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ sinh học 118
ID: 197 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật tài nguyên nước 75
ID: 199 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Công nghiệp 36
Total 6630


Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec Tot
2025 00 0000 02043491096 1610864 4123
2026 481267 467619452221 0000 00 2507
Ever 6630