|
ID: 189 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật Điện
|
2199
|
|
ID: 182 - Khoa Công nghệ Thông tin - LV Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science)
|
732
|
|
ID: 198 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Xây dựng
|
365
|
|
ID: 188 - Khoa Cơ khí Giao thông - LV Ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực
|
335
|
|
ID: 201 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - LV Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy
|
320
|
|
ID: 190 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
|
315
|
|
ID: 185 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering)
|
304
|
|
ID: 194 - Khoa Hóa - LV Ngành Kỹ thuật Hóa học
|
274
|
|
ID: 191 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LV Ngành Kỹ thuật Điện tử
|
260
|
|
ID: 200 - Khoa Xây dựng Cầu đường - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông
|
260
|
|
ID: 192 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ thực phẩm
|
243
|
|
ID: 196 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật môi trường
|
227
|
|
ID: 195 - Khoa Kiến trúc - LV Ngành Kiến trúc
|
201
|
|
ID: 203 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng-Chuyên ngành DD và CN
|
198
|
|
ID: 202 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng DD và CN
|
186
|
|
ID: 183 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - LV Ngành Kỹ thuật nhiệt (Thermal Engineering)
|
165
|
|
ID: 187 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Công nghệ Chế tạo máy
|
161
|
|
ID: 186 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật Cơ điện tử
|
147
|
|
ID: 193 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ sinh học
|
124
|
|
ID: 197 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật tài nguyên nước
|
78
|
|
ID: 199 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Công nghiệp
|
38
|