|
ID: 109 - DUT - Giáo trình, sách chuyên khảo
|
2880
|
|
ID: 189 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật Điện
|
2466
|
|
ID: 215 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật cơ khí - CN Cơ khí động lực
|
1921
|
|
ID: 205 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ phần mềm
|
1483
|
|
ID: 237 - Khoa Quản lý Dự án - Quản lý công nghiệp
|
1408
|
|
ID: 220 - Khoa Điện - Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
|
1294
|
|
ID: 212 - Khoa Cơ khí - Công nghệ Chế tạo máy
|
1185
|
|
ID: 221 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật Điện tử-Viễn thông
|
1134
|
|
ID: 225 - Khoa Hóa - Công nghệ thực phẩm
|
1088
|
|
ID: 214 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ điện tử
|
1048
|
|
ID: 219 - Khoa Điện - Kỹ thuật Điện
|
1014
|
|
ID: 182 - Khoa Công nghệ Thông tin - LV Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science)
|
953
|
|
ID: 211 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - Kỹ thuật Nhiệt
|
931
|
|
ID: 242 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy
|
914
|
|
ID: 241 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật xây dựng - CN Tin học Xây dựng
|
853
|
|
ID: 236 - Khoa Quản lý Dự án - Kinh tế xây dựng
|
789
|
|
ID: 235 - Khoa Môi trường - Quản lý tài nguyên và môi trường
|
774
|
|
ID: 208 - Khoa Công nghệ Thông tin - Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
|
758
|
|
ID: 222 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật máy tính
|
711
|
|
ID: 226 - Khoa Hóa - Kỹ thuật hóa học
|
707
|
|
ID: 216 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp
|
669
|
|
ID: 233 - Khoa Kiến trúc - Kiến trúc
|
664
|
|
ID: 218 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật ô tô
|
636
|
|
ID: 243 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng DD và CN
|
628
|
|
ID: 206 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ thông tin Việt - Nhật
|
588
|
|
ID: 190 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
|
573
|
|
ID: 230 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Hệ thống nhúng
|
559
|
|
ID: 201 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - LV Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy
|
552
|
|
ID: 224 - Khoa Hóa - Công nghệ sinh học
|
545
|
|
ID: 198 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Xây dựng
|
540
|
|
ID: 188 - Khoa Cơ khí Giao thông - LV Ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực
|
523
|
|
ID: 213 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ khí - Cơ khí hàng không
|
522
|
|
ID: 234 - Khoa Môi trường - Kỹ thuật môi trường
|
511
|
|
ID: 240 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
505
|
|
ID: 200 - Khoa Xây dựng Cầu đường - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông
|
475
|
|
ID: 217 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật tàu thủy
|
473
|
|
ID: 191 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LV Ngành Kỹ thuật Điện tử
|
463
|
|
ID: 117 - Kỷ yếu Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2021
|
462
|
|
ID: 223 - Khoa Hóa - Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
|
459
|
|
ID: 238 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
|
458
|
|
ID: 194 - Khoa Hóa - LV Ngành Kỹ thuật Hóa học
|
447
|
|
ID: 204 - Khoa Công nghệ Thông tin - An toàn thông tin
|
424
|
|
ID: 196 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật môi trường
|
422
|
|
ID: 203 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng-Chuyên ngành DD và CN
|
420
|
|
ID: 192 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ thực phẩm
|
400
|
|
ID: 207 - Khoa Công nghệ Thông tin - Hệ thống thông tin
|
400
|
|
ID: 228 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Công nghệ phần mềm
|
400
|
|
ID: 229 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Điện tử Viễn thông
|
390
|
|
ID: 185 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering)
|
389
|
|
ID: 202 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng DD và CN
|
366
|
|
ID: 195 - Khoa Kiến trúc - LV Ngành Kiến trúc
|
359
|