General Statistics

From:   ever     To:   now     Change date range
 
Region #
Unknown 47535
Total 47535
Country #
Unknown 47535
Total 47535
City #
Unknown 47535
Total 47535
Most viewed collections in this community #
ID: 109 - DUT - Giáo trình, sách chuyên khảo 2880
ID: 189 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật Điện 2466
ID: 215 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật cơ khí - CN Cơ khí động lực 1921
ID: 205 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ phần mềm 1483
ID: 237 - Khoa Quản lý Dự án - Quản lý công nghiệp 1408
ID: 220 - Khoa Điện - Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 1294
ID: 212 - Khoa Cơ khí - Công nghệ Chế tạo máy 1185
ID: 221 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật Điện tử-Viễn thông 1134
ID: 225 - Khoa Hóa - Công nghệ thực phẩm 1088
ID: 214 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ điện tử 1048
ID: 219 - Khoa Điện - Kỹ thuật Điện 1014
ID: 182 - Khoa Công nghệ Thông tin - LV Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science) 953
ID: 211 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - Kỹ thuật Nhiệt 931
ID: 242 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy 914
ID: 241 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật xây dựng - CN Tin học Xây dựng 853
ID: 236 - Khoa Quản lý Dự án - Kinh tế xây dựng 789
ID: 235 - Khoa Môi trường - Quản lý tài nguyên và môi trường 774
ID: 208 - Khoa Công nghệ Thông tin - Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo 758
ID: 222 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật máy tính 711
ID: 226 - Khoa Hóa - Kỹ thuật hóa học 707
ID: 216 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp 669
ID: 233 - Khoa Kiến trúc - Kiến trúc 664
ID: 218 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật ô tô 636
ID: 243 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng DD và CN 628
ID: 206 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ thông tin Việt - Nhật 588
ID: 190 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 573
ID: 230 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Hệ thống nhúng 559
ID: 201 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - LV Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy 552
ID: 224 - Khoa Hóa - Công nghệ sinh học 545
ID: 198 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Xây dựng 540
ID: 188 - Khoa Cơ khí Giao thông - LV Ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực 523
ID: 213 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ khí - Cơ khí hàng không 522
ID: 234 - Khoa Môi trường - Kỹ thuật môi trường 511
ID: 240 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 505
ID: 200 - Khoa Xây dựng Cầu đường - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông 475
ID: 217 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật tàu thủy 473
ID: 191 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LV Ngành Kỹ thuật Điện tử 463
ID: 117 - Kỷ yếu Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2021 462
ID: 223 - Khoa Hóa - Công nghệ dầu khí và khai thác dầu 459
ID: 238 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 458
ID: 194 - Khoa Hóa - LV Ngành Kỹ thuật Hóa học 447
ID: 204 - Khoa Công nghệ Thông tin - An toàn thông tin 424
ID: 196 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật môi trường 422
ID: 203 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng-Chuyên ngành DD và CN 420
ID: 192 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ thực phẩm 400
ID: 207 - Khoa Công nghệ Thông tin - Hệ thống thông tin 400
ID: 228 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Công nghệ phần mềm 400
ID: 229 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Điện tử Viễn thông 390
ID: 185 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering) 389
ID: 202 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng DD và CN 366
ID: 195 - Khoa Kiến trúc - LV Ngành Kiến trúc 359
Total 39533


Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec Tot
2025 00 0000 0111613473011 53693124 13967
2026 2261893 2962277223032107 1667362085626421 00 33568
Ever 47535