Thống kê chung

Từ:   đã từng     Tới:   hiện tại     Thay đổi phạm vi ngày
 
Khu vực #
Unknown 32310
Total 32310
Quốc gia #
Không xác định 32310
Tổng 32310
Thành phố #
Không xác định 32310
Tổng số 32310
Các bộ sưu tập được xem nhiều nhất trong đơn vị này #
ID: 215 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật cơ khí - CN Cơ khí động lực 2067
ID: 237 - Khoa Quản lý Dự án - Quản lý công nghiệp 1559
ID: 205 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ phần mềm 1542
ID: 220 - Khoa Điện - Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 1534
ID: 212 - Khoa Cơ khí - Công nghệ Chế tạo máy 1418
ID: 221 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật Điện tử-Viễn thông 1336
ID: 214 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ điện tử 1243
ID: 225 - Khoa Hóa - Công nghệ thực phẩm 1240
ID: 219 - Khoa Điện - Kỹ thuật Điện 1228
ID: 211 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - Kỹ thuật Nhiệt 1065
ID: 242 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy 986
ID: 241 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật xây dựng - CN Tin học Xây dựng 917
ID: 243 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng DD và CN 860
ID: 235 - Khoa Môi trường - Quản lý tài nguyên và môi trường 855
ID: 236 - Khoa Quản lý Dự án - Kinh tế xây dựng 853
ID: 226 - Khoa Hóa - Kỹ thuật hóa học 833
ID: 233 - Khoa Kiến trúc - Kiến trúc 819
ID: 208 - Khoa Công nghệ Thông tin - Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo 797
ID: 222 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật máy tính 750
ID: 218 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật ô tô 693
ID: 216 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp 691
ID: 240 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 673
ID: 224 - Khoa Hóa - Công nghệ sinh học 660
ID: 206 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ thông tin Việt - Nhật 656
ID: 230 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Hệ thống nhúng 598
ID: 234 - Khoa Môi trường - Kỹ thuật môi trường 586
ID: 213 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ khí - Cơ khí hàng không 545
ID: 223 - Khoa Hóa - Công nghệ dầu khí và khai thác dầu 530
ID: 217 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật tàu thủy 505
ID: 238 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 499
ID: 229 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Điện tử Viễn thông 471
ID: 204 - Khoa Công nghệ Thông tin - An toàn thông tin 439
ID: 228 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Công nghệ phần mềm 433
ID: 207 - Khoa Công nghệ Thông tin - Hệ thống thông tin 413
ID: 210 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - Kỹ thuật Năng lượng và Môi trường 376
ID: 231 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Sản xuất tự động 271
ID: 232 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Tin học Công nghiệp 250
ID: 239 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng 159
ID: 227 - Khoa Hóa - Công nghệ sinh học Y dược 155
ID: 245 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Mô hình thông tin và Trí tuệ nhân tạo trong XD 150
ID: 248 - Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Quản lý năng lượng 139
ID: 209 - Khoa Công nghệ Thông tin - Mạng và Truyền thông 128
ID: 244 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật và quản lý xây dựng đô thị thông minh 114
ID: 247 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật điện tử - CN Vi điện tử - thiết kế vi mạch 111
ID: 246 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị 86
ID: 252 - Khoa Công nghệ Thông tin - Kỹ thuật máy tính 77
Total 32310


Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12 Tổng
2025 00 0000 06627621266 28951863 7448
2026 1345469 2228183014691638 1266250347775129 22080 24862
Đã từng 32310