General Statistics

From:   ever     To:   now     Change date range
 
Region #
Unknown 21610
Total 21610
Country #
Unknown 21610
Total 21610
City #
Unknown 21610
Total 21610
Most viewed collections in this community #
ID: 189 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật Điện 1722
ID: 215 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật cơ khí - CN Cơ khí động lực 1367
ID: 109 - DUT - Giáo trình, sách chuyên khảo 763
ID: 205 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ phần mềm 690
ID: 225 - Khoa Hóa - Công nghệ thực phẩm 622
ID: 182 - Khoa Công nghệ Thông tin - LV Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science) 589
ID: 212 - Khoa Cơ khí - Công nghệ Chế tạo máy 571
ID: 237 - Khoa Quản lý Dự án - Quản lý công nghiệp 559
ID: 221 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật Điện tử-Viễn thông 541
ID: 241 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật xây dựng - CN Tin học Xây dựng 515
ID: 220 - Khoa Điện - Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 505
ID: 211 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - Kỹ thuật Nhiệt 495
ID: 214 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ điện tử 445
ID: 242 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy 358
ID: 219 - Khoa Điện - Kỹ thuật Điện 341
ID: 233 - Khoa Kiến trúc - Kiến trúc 329
ID: 198 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Xây dựng 328
ID: 243 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng DD và CN 288
ID: 201 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - LV Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy 281
ID: 216 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp 277
ID: 222 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật máy tính 269
ID: 185 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering) 266
ID: 236 - Khoa Quản lý Dự án - Kinh tế xây dựng 262
ID: 226 - Khoa Hóa - Kỹ thuật hóa học 257
ID: 194 - Khoa Hóa - LV Ngành Kỹ thuật Hóa học 246
ID: 224 - Khoa Hóa - Công nghệ sinh học 245
ID: 238 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 241
ID: 208 - Khoa Công nghệ Thông tin - Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo 236
ID: 206 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ thông tin Việt - Nhật 235
ID: 200 - Khoa Xây dựng Cầu đường - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông 234
ID: 235 - Khoa Môi trường - Quản lý tài nguyên và môi trường 232
ID: 117 - Kỷ yếu Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2021 228
ID: 188 - Khoa Cơ khí Giao thông - LV Ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực 225
ID: 217 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật tàu thủy 220
ID: 190 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 216
ID: 191 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LV Ngành Kỹ thuật Điện tử 214
ID: 204 - Khoa Công nghệ Thông tin - An toàn thông tin 212
ID: 213 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ khí - Cơ khí hàng không 207
ID: 218 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật ô tô 207
ID: 196 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật môi trường 199
ID: 116 - Tuyển tập báo cáo Hội nghị khoa học kỷ niệm 30 năm thành lập Trường Đại học Bách khoa (1975 - 2005) 198
ID: 207 - Khoa Công nghệ Thông tin - Hệ thống thông tin 186
ID: 234 - Khoa Môi trường - Kỹ thuật môi trường 186
ID: 240 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 180
ID: 230 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Hệ thống nhúng 171
ID: 195 - Khoa Kiến trúc - LV Ngành Kiến trúc 169
ID: 192 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ thực phẩm 167
ID: 114 - Kỷ yếu Hội thảo khoa học Nhà trường - Doanh nghiệp (CAESD 2015) 162
ID: 115 - Proceedings of 2017 Joint Academic Forum on Danang 160
ID: 111 - DUT - Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ - Nhà nước 159
ID: 166 - Khoa Cơ khí Giao thông - LA Ngành Kỹ thuật Cơ khí Động lực 156
Total 18131


Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec Tot
2025 00 0000 0111613473011 53693124 13967
2026 2261893 2962152700 0000 00 7643
Ever 21610