|
ID: 189 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật Điện
|
2169
|
|
ID: 215 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật cơ khí - CN Cơ khí động lực
|
1597
|
|
ID: 109 - DUT - Giáo trình, sách chuyên khảo
|
1313
|
|
ID: 205 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ phần mềm
|
1005
|
|
ID: 220 - Khoa Điện - Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
|
878
|
|
ID: 237 - Khoa Quản lý Dự án - Quản lý công nghiệp
|
833
|
|
ID: 225 - Khoa Hóa - Công nghệ thực phẩm
|
808
|
|
ID: 212 - Khoa Cơ khí - Công nghệ Chế tạo máy
|
781
|
|
ID: 221 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật Điện tử-Viễn thông
|
762
|
|
ID: 214 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ điện tử
|
731
|
|
ID: 182 - Khoa Công nghệ Thông tin - LV Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science)
|
715
|
|
ID: 211 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - Kỹ thuật Nhiệt
|
626
|
|
ID: 219 - Khoa Điện - Kỹ thuật Điện
|
620
|
|
ID: 241 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật xây dựng - CN Tin học Xây dựng
|
617
|
|
ID: 242 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy
|
617
|
|
ID: 236 - Khoa Quản lý Dự án - Kinh tế xây dựng
|
548
|
|
ID: 208 - Khoa Công nghệ Thông tin - Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
|
508
|
|
ID: 216 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp
|
492
|
|
ID: 235 - Khoa Môi trường - Quản lý tài nguyên và môi trường
|
462
|
|
ID: 222 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật máy tính
|
458
|
|
ID: 226 - Khoa Hóa - Kỹ thuật hóa học
|
443
|
|
ID: 233 - Khoa Kiến trúc - Kiến trúc
|
424
|
|
ID: 218 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật ô tô
|
410
|
|
ID: 213 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ khí - Cơ khí hàng không
|
391
|
|
ID: 198 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Xây dựng
|
358
|
|
ID: 230 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Hệ thống nhúng
|
355
|
|
ID: 243 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng DD và CN
|
355
|
|
ID: 206 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ thông tin Việt - Nhật
|
346
|
|
ID: 224 - Khoa Hóa - Công nghệ sinh học
|
331
|
|
ID: 201 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - LV Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy
|
318
|
|
ID: 238 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
|
302
|
|
ID: 190 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
|
300
|
|
ID: 217 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật tàu thủy
|
299
|
|
ID: 185 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering)
|
295
|
|
ID: 234 - Khoa Môi trường - Kỹ thuật môi trường
|
286
|
|
ID: 240 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
274
|
|
ID: 194 - Khoa Hóa - LV Ngành Kỹ thuật Hóa học
|
270
|
|
ID: 117 - Kỷ yếu Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2021
|
268
|
|
ID: 207 - Khoa Công nghệ Thông tin - Hệ thống thông tin
|
266
|
|
ID: 204 - Khoa Công nghệ Thông tin - An toàn thông tin
|
263
|
|
ID: 188 - Khoa Cơ khí Giao thông - LV Ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực
|
256
|
|
ID: 191 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LV Ngành Kỹ thuật Điện tử
|
254
|
|
ID: 223 - Khoa Hóa - Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
|
254
|
|
ID: 200 - Khoa Xây dựng Cầu đường - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông
|
253
|
|
ID: 192 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ thực phẩm
|
236
|
|
ID: 196 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật môi trường
|
226
|
|
ID: 229 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Điện tử Viễn thông
|
212
|
|
ID: 116 - Tuyển tập báo cáo Hội nghị khoa học kỷ niệm 30 năm thành lập Trường Đại học Bách khoa (1975 - 2005)
|
209
|
|
ID: 228 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Công nghệ phần mềm
|
204
|
|
ID: 195 - Khoa Kiến trúc - LV Ngành Kiến trúc
|
200
|
|
ID: 111 - DUT - Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ - Nhà nước
|
197
|