|
ID: 189 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật Điện
|
1201
|
|
ID: 215 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật cơ khí - CN Cơ khí động lực
|
1131
|
|
ID: 109 - DUT - Giáo trình, sách chuyên khảo
|
575
|
|
ID: 182 - Khoa Công nghệ Thông tin - LV Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science)
|
569
|
|
ID: 241 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật xây dựng - CN Tin học Xây dựng
|
484
|
|
ID: 205 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ phần mềm
|
400
|
|
ID: 214 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ điện tử
|
334
|
|
ID: 198 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Xây dựng
|
314
|
|
ID: 212 - Khoa Cơ khí - Công nghệ Chế tạo máy
|
310
|
|
ID: 211 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - Kỹ thuật Nhiệt
|
302
|
|
ID: 221 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật Điện tử-Viễn thông
|
298
|
|
ID: 242 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy
|
295
|
|
ID: 225 - Khoa Hóa - Công nghệ thực phẩm
|
279
|
|
ID: 233 - Khoa Kiến trúc - Kiến trúc
|
269
|
|
ID: 201 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - LV Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy
|
259
|
|
ID: 237 - Khoa Quản lý Dự án - Quản lý công nghiệp
|
258
|
|
ID: 220 - Khoa Điện - Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
|
253
|
|
ID: 243 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng DD và CN
|
236
|
|
ID: 224 - Khoa Hóa - Công nghệ sinh học
|
231
|
|
ID: 238 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
|
224
|
|
ID: 235 - Khoa Môi trường - Quản lý tài nguyên và môi trường
|
219
|
|
ID: 200 - Khoa Xây dựng Cầu đường - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông
|
216
|
|
ID: 194 - Khoa Hóa - LV Ngành Kỹ thuật Hóa học
|
215
|
|
ID: 188 - Khoa Cơ khí Giao thông - LV Ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực
|
204
|
|
ID: 117 - Kỷ yếu Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2021
|
203
|
|
ID: 236 - Khoa Quản lý Dự án - Kinh tế xây dựng
|
203
|
|
ID: 217 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật tàu thủy
|
202
|
|
ID: 191 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LV Ngành Kỹ thuật Điện tử
|
191
|
|
ID: 185 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering)
|
190
|
|
ID: 204 - Khoa Công nghệ Thông tin - An toàn thông tin
|
190
|
|
ID: 222 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật máy tính
|
189
|
|
ID: 226 - Khoa Hóa - Kỹ thuật hóa học
|
185
|
|
ID: 206 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ thông tin Việt - Nhật
|
184
|
|
ID: 219 - Khoa Điện - Kỹ thuật Điện
|
175
|
|
ID: 234 - Khoa Môi trường - Kỹ thuật môi trường
|
175
|
|
ID: 116 - Tuyển tập báo cáo Hội nghị khoa học kỷ niệm 30 năm thành lập Trường Đại học Bách khoa (1975 - 2005)
|
174
|
|
ID: 190 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
|
173
|
|
ID: 216 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp
|
173
|
|
ID: 196 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật môi trường
|
169
|
|
ID: 208 - Khoa Công nghệ Thông tin - Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
|
169
|
|
ID: 240 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
153
|
|
ID: 115 - Proceedings of 2017 Joint Academic Forum on Danang
|
147
|
|
ID: 207 - Khoa Công nghệ Thông tin - Hệ thống thông tin
|
147
|
|
ID: 192 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ thực phẩm
|
145
|
|
ID: 195 - Khoa Kiến trúc - LV Ngành Kiến trúc
|
145
|
|
ID: 111 - DUT - Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ - Nhà nước
|
139
|
|
ID: 114 - Kỷ yếu Hội thảo khoa học Nhà trường - Doanh nghiệp (CAESD 2015)
|
139
|
|
ID: 230 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Hệ thống nhúng
|
139
|
|
ID: 218 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật ô tô
|
134
|
|
ID: 163 - Khoa Công nghệ Thông tin - LA Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science)
|
133
|
|
ID: 228 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Công nghệ phần mềm
|
129
|