General Statistics

From:   ever     To:   now     Change date range
 
Region #
Unknown 30394
Total 30394
Country #
Unknown 30394
Total 30394
City #
Unknown 30394
Total 30394
Most viewed collections in this community #
ID: 189 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật Điện 2169
ID: 215 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật cơ khí - CN Cơ khí động lực 1597
ID: 109 - DUT - Giáo trình, sách chuyên khảo 1313
ID: 205 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ phần mềm 1005
ID: 220 - Khoa Điện - Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 878
ID: 237 - Khoa Quản lý Dự án - Quản lý công nghiệp 833
ID: 225 - Khoa Hóa - Công nghệ thực phẩm 808
ID: 212 - Khoa Cơ khí - Công nghệ Chế tạo máy 781
ID: 221 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật Điện tử-Viễn thông 762
ID: 214 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ điện tử 731
ID: 182 - Khoa Công nghệ Thông tin - LV Ngành Khoa học Máy tính (Computer Science) 715
ID: 211 - Khoa Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh - Kỹ thuật Nhiệt 626
ID: 219 - Khoa Điện - Kỹ thuật Điện 620
ID: 241 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật xây dựng - CN Tin học Xây dựng 617
ID: 242 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy 617
ID: 236 - Khoa Quản lý Dự án - Kinh tế xây dựng 548
ID: 208 - Khoa Công nghệ Thông tin - Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo 508
ID: 216 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp 492
ID: 235 - Khoa Môi trường - Quản lý tài nguyên và môi trường 462
ID: 222 - Khoa Điện tử - Viễn thông - Kỹ thuật máy tính 458
ID: 226 - Khoa Hóa - Kỹ thuật hóa học 443
ID: 233 - Khoa Kiến trúc - Kiến trúc 424
ID: 218 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật ô tô 410
ID: 213 - Khoa Cơ khí - Kỹ thuật Cơ khí - Cơ khí hàng không 391
ID: 198 - Khoa Quản lý Dự án - LV Ngành Quản lý Xây dựng 358
ID: 230 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Hệ thống nhúng 355
ID: 243 - Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng DD và CN 355
ID: 206 - Khoa Công nghệ Thông tin - Công nghệ thông tin Việt - Nhật 346
ID: 224 - Khoa Hóa - Công nghệ sinh học 331
ID: 201 - Khoa Xây dựng Công trình thủy - LV Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy 318
ID: 238 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 302
ID: 190 - Khoa Điện - LV Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 300
ID: 217 - Khoa Cơ khí Giao thông - Kỹ thuật tàu thủy 299
ID: 185 - Khoa Cơ khí - LV Ngành Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering) 295
ID: 234 - Khoa Môi trường - Kỹ thuật môi trường 286
ID: 240 - Khoa Xây dựng Cầu đường - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 274
ID: 194 - Khoa Hóa - LV Ngành Kỹ thuật Hóa học 270
ID: 117 - Kỷ yếu Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2021 268
ID: 207 - Khoa Công nghệ Thông tin - Hệ thống thông tin 266
ID: 204 - Khoa Công nghệ Thông tin - An toàn thông tin 263
ID: 188 - Khoa Cơ khí Giao thông - LV Ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực 256
ID: 191 - Khoa Điện tử - Viễn thông - LV Ngành Kỹ thuật Điện tử 254
ID: 223 - Khoa Hóa - Công nghệ dầu khí và khai thác dầu 254
ID: 200 - Khoa Xây dựng Cầu đường - LV Ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông 253
ID: 192 - Khoa Hóa - LV Ngành Công nghệ thực phẩm 236
ID: 196 - Khoa Môi trường - LV Ngành Kỹ thuật môi trường 226
ID: 229 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Điện tử Viễn thông 212
ID: 116 - Tuyển tập báo cáo Hội nghị khoa học kỷ niệm 30 năm thành lập Trường Đại học Bách khoa (1975 - 2005) 209
ID: 228 - Khoa Khoa học Công nghệ tiên tiến - Công nghệ phần mềm 204
ID: 195 - Khoa Kiến trúc - LV Ngành Kiến trúc 200
ID: 111 - DUT - Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ - Nhà nước 197
Total 25595


Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec Tot
2025 00 0000 0111613473011 53693124 13967
2026 2261893 2962277223032107 1667146200 00 16427
Ever 30394